Đèn chống nổ 30W lắp bóng rời: Chọn SH-CNT2 khi nào?

Đèn chống nổ 30W lắp bóng rời phù hợp khi khu vực cần lượng sáng cao hơn SH-CNT1 10W nhưng nhà máy vẫn muốn thay bóng rời, giữ kiểu BCD200 hoặc tiếp tục hệ nguồn sáng phóng điện cũ. Với SOHO SH-CNT2, người mua phải chốt cả bóng, đui, bộ điện, chao và kiểu gá trước khi nhận báo giá.

Trả lời nhanh: Chọn SH-CNT2 khi bản vẽ Zone và dấu Ex phù hợp, vị trí có đủ không gian cho thân DN145 × H240 mm, tính toán cho thấy 30W LED đáp ứng nhu cầu hoặc cần thay BCD200 dùng MH/HPS/HPM tối đa 175W. Không nên nâng từ SH-CNT1 lên SH-CNT2 chỉ vì muốn “sáng hơn”.

Đèn chống nổ 30W lắp bóng rời SOHO SH-CNT2 BCD200
SOHO SH-CNT2 BCD200 dùng bóng rời; phạm vi báo giá phải làm rõ bóng, đui, bộ điện, chao và phụ kiện lắp.

SH-CNT2 giải quyết nhu cầu gì?

SH-CNT2 nằm giữa đèn bóng tròn công suất nhỏ và các bộ đèn công suất lớn hơn. Dòng này hữu ích khi bảo trì muốn giữ khả năng thay bóng, công trình cũ đang dùng BCD200 hoặc vị trí cần nhiều ánh sáng hơn cấu hình LED 10W của SH-CNT1.

Điểm khác biệt quan trọng không chỉ là số watt. Thân SH-CNT2 lớn hơn, bóng phóng điện cho phép đến 175W theo catalogue và bộ điện có thể phức tạp hơn. Vì vậy cần kiểm tra khoảng lắp, tải trọng, nhiệt, cáp và phụ kiện cơ khí.

Không được hiểu sai: SH-CNT2 không phải đèn LED liền bộ 30W. Đây là bộ đèn lắp bóng rời; thông số quang và tuổi thọ thực tế phụ thuộc bóng cùng bộ điện được chọn.

Khi nào nên chọn đèn chống nổ 30W lắp bóng rời?

1. Thay thế BCD200 đang sử dụng

Khi đèn cũ ghi BCD200, SH-CNT2 là mã đáng đối chiếu. Cần gửi ảnh tem, hình thân đèn, đui, bóng, ballast, tụ, bộ kích và kiểu gá. Không nên mua theo hình dáng vì cùng BCD200 chưa chắc cùng dấu Ex hoặc kích thước lắp.

2. SH-CNT1 10W không đạt độ rọi

SH-CNT1 được tham chiếu 10W LED, còn SH-CNT2 là 30W LED. Nếu tính toán hoặc thử nghiệm cho thấy 10W thiếu sáng, SH-CNT2 có thể là bước nâng hợp lý. Tuy nhiên phải xem lại chói, vùng sáng, chiều cao và khoảng cách đèn.

3. Nhà máy muốn quản lý bóng dự phòng

Dạng bóng rời có ích khi kho bảo trì đã chuẩn hóa đúng mã bóng và quy trình thay thế. Lợi ích này chỉ tồn tại nếu không ai tự ý thay bằng bóng khác công suất, kích thước hoặc đặc tính nhiệt.

4. Thay hệ MH, HPS hoặc HPM cũ

Catalogue cho phép nhóm bóng MH/HPS/HPM tối đa 175W. Đây là giới hạn của nhóm bóng phóng điện, không phải cơ sở để lắp LED 175W. Ballast, tụ và bộ kích phải đúng loại, đúng sơ đồ và nằm trong cấu hình được chấp thuận.

5. Cần kiểu gắn linh hoạt

SH-CNT2 có thể gắn tường, treo trần, thả trần hoặc gắn cột tùy phụ kiện. BOQ phải ghi kiểu lắp, chiều dài ống treo, đầu cáp và chao. Không nên mặc định các phụ kiện đã nằm trong giá bộ vỏ.

So sánh SH-CNT1 và SH-CNT2

Tiêu chíSH-CNT1 BCD100SH-CNT2 BCD200
LED tham chiếu10W30W
MH/HPS/HPM tối đa100W175W
Kích thước tham chiếuDN94 × H200 mmDN145 × H240 mm
IP / ăn mònIP65 / F2IP65 / F2
Dấu Ex công bốExde IIB T6 Gb / Ex tD A21 T80°CExde IIB T6 Gb / Ex tD A21 T80°C
Trường hợp phù hợpĐiểm sáng nhỏ, BCD100Cần sáng hơn, thay BCD200

Không nên chọn SH-CNT2 chỉ vì lớn hơn. Nếu vị trí hẹp, tải trọng gá hạn chế hoặc 10W đã đạt yêu cầu, SH-CNT1 có thể hợp lý hơn. Xem bài khi nào dùng đèn chống nổ lắp bóng rời để hiểu cách chọn loại bóng rời so với LED liền bộ.

Thông số SH-CNT2 cần đối chiếu

SOHO SH-CNT2 (BCD200) dùng nguồn 220–240VAC, nhiệt độ làm việc −20°C đến +50°C, IP65, chống ăn mòn F2 và Class I. Catalogue ghi góc chiếu 141°, có thể dùng chao 60° hoặc 90°.

Dấu công bố là Exde IIB T6 Gb / Ex tD A21 T80°C, phạm vi Zone 1, Zone 2, Zone 21 và Zone 22. Đây là dữ liệu để đối chiếu, không thay thế chứng chỉ đúng model và hồ sơ phân vùng của dự án.

Dải 90–120 lm/W, hệ số công suất 0,5–0,95, Ra > 70 và lựa chọn 3000K/4000K/6000K phụ thuộc bóng cùng bộ điện. Khi dự án cần duyệt kỹ thuật, phải dùng datasheet của cấu hình hoàn chỉnh thay vì lấy một giá trị cao nhất trong dải.

30W LED có đủ sáng không?

Không thể trả lời chỉ từ công suất. Cần biết chiều cao lắp, diện tích, màu bề mặt, vật cản, độ rọi mục tiêu, chao và số lượng đèn. 30W trong phòng nhỏ khác hoàn toàn 30W ở nhà xưởng cao hoặc khu nhiều đường ống.

Nếu cần gom sáng xuống mặt làm việc, chao 60° hoặc 90° có thể phù hợp hơn góc rộng 141°, nhưng cũng có thể tạo vùng tối giữa các đèn. Nên tính toán hoặc thử một vị trí trước khi mua số lượng lớn.

Khi nào không nên chọn SH-CNT2?

  • Hồ sơ yêu cầu nhóm khí IIC trong khi SH-CNT2 công bố IIB.
  • Vị trí cần đèn LED liền bộ với thông số driver và quang thông đồng bộ.
  • Không có đủ không gian cho thân DN145 × H240 mm và phụ kiện.
  • Chưa có bản vẽ Zone hoặc chưa xác định vị trí đèn.
  • Muốn lắp bóng LED công suất khác ngoài cấu hình được xác nhận.
  • Vị trí cao, khó bảo trì khiến thay bóng rời không còn lợi thế.

Hiểu đúng IP65, IIB và T6

IP65 không phải chứng nhận chống nổ. IP cho biết mức bảo vệ vỏ trước bụi và tia nước. Khả năng dùng trong khu vực nguy hiểm phải xem toàn bộ dấu Ex, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ, Zone và chứng từ.

IIB không được tự nâng thành IIC. Nếu hồ sơ yêu cầu IIC, phải chọn model có dấu phù hợp hoặc xin phê duyệt kỹ thuật bằng tài liệu có thẩm quyền. T6 và T80°C cũng cần được đối chiếu với chất nguy hiểm và nhiệt độ môi trường thực tế.

Tài liệu OSHA 1910.307 nhấn mạnh thiết bị phải phù hợp khu vực nguy hiểm cụ thể. Công trình tại Việt Nam vẫn phải áp dụng tiêu chuẩn, chứng chỉ và hồ sơ được phê duyệt.

8 lỗi thường gặp khi hỏi giá SH-CNT2

  1. Chỉ ghi “đèn chống nổ 30W” mà không ghi SH-CNT2/BCD200.
  2. Mặc định báo giá đã bao gồm bóng.
  3. Không chốt đui E27/E40 hoặc bộ chuyển đổi.
  4. Không ghi bộ điện cho bóng MH/HPS/HPM.
  5. Bỏ qua chao, ống treo, bộ gá và đầu cáp.
  6. Nhầm mức tối đa 175W bóng phóng điện thành LED 175W.
  7. Không đối chiếu IIB với yêu cầu Zone.
  8. Mua số lượng lớn trước khi kiểm tra độ rọi và kích thước lắp.

Cách lập BOQ để không thiếu hàng

Một dòng BOQ tốt nên ghi: “SOHO SH-CNT2 (BCD200), bộ vỏ lắp bóng rời, 220–240VAC, bóng LED 30W, nhiệt độ màu…, đui…, chao…, kiểu gá…, đầu cáp…, chứng từ…, số lượng…”. Nếu dùng MH/HPS/HPM, bổ sung ballast, tụ, bộ kích và sơ đồ.

Khi thay đèn cũ, đính kèm ảnh tem và ảnh toàn cảnh vị trí. Khi lắp mới, gửi bản vẽ mặt bằng, cao độ, Zone và độ rọi. Những dữ liệu này giúp An Sơn báo đúng cấu hình thay vì đưa một mức giá thiếu phụ kiện.

Ai sử dụng, ai quyết định và ai mua?

Người vận hành xác định khu vực thiếu sáng. Bảo trì đánh giá lợi ích thay bóng rời và phụ tùng dự phòng. Kỹ sư điện kiểm tra nguồn, bộ điện, cáp và gá. HSE đối chiếu Zone cùng dấu Ex. Mua hàng xác nhận phạm vi cung cấp, chứng từ và tiến độ. Quản lý nhà máy duyệt chi phí vòng đời.

9 dữ liệu cần gửi để nhận báo giá

  1. Model SH-CNT2/BCD200 hoặc ảnh tem cũ.
  2. Số lượng và mục đích lắp mới/thay thế.
  3. LED 30W hay MH/HPS/HPM tối đa 175W.
  4. Đui bóng và bộ điện.
  5. Nhiệt độ màu mong muốn.
  6. Chao 60°/90° hoặc không chao.
  7. Kiểu gắn và phụ kiện đầu cáp.
  8. Zone, nhóm khí/bụi, cấp nhiệt độ, chứng từ.
  9. Địa điểm giao, tiến độ và hóa đơn.

Gửi dữ liệu qua trang BOQ/RFQ nhận báo giá vật tư điện. An Sơn sẽ kiểm tra đúng phạm vi rồi mới báo giá.

Câu hỏi thường gặp

SH-CNT2 có kèm bóng LED 30W không?

Tùy cấu hình báo giá. Khách phải yêu cầu rõ bộ vỏ, bóng, đui, bộ điện, chao và phụ kiện.

Có thể lắp LED 175W không?

Không nên hiểu như vậy. 175W là mức tối đa catalogue ghi cho MH/HPS/HPM; cấu hình LED tham chiếu là 30W.

SH-CNT2 có dùng cho Zone 1 không?

Catalogue công bố Zone 1/2/21/22 với dấu Ex nêu trên. Phải đối chiếu chứng chỉ đúng model với hồ sơ dự án.

Nên chọn SH-CNT1 hay SH-CNT2?

Chọn theo độ rọi, kích thước, cấu hình cũ và phương án bảo trì. SH-CNT1 tham chiếu 10W LED; SH-CNT2 là đèn chống nổ 30W lắp bóng rời thân lớn hơn.

Kết luận

Đèn chống nổ 30W lắp bóng rời SOHO SH-CNT2 phù hợp khi cần thay BCD200, cần lượng sáng cao hơn SH-CNT1 và muốn tiếp tục phương án thay bóng. Quyết định mua phải chốt bóng, đui, bộ điện, chao, kiểu gá và IIB theo hồ sơ Zone. Xem thêm danh mục đèn chống nổ hoặc gửi ảnh tem để An Sơn đối chiếu.

1 bình luận về “Đèn chống nổ 30W lắp bóng rời: Chọn SH-CNT2 khi nào?”

Bình luận đã đóng.