BYY 5 hay SH-BYY-5: Chọn đèn Exit chống nổ nào?

BYY 5 hay SH-BYY-5 đều là đèn Exit chống nổ SOHO dùng để chỉ hướng thoát khi nguồn điện bình thường bị mất. Hai model cùng IP66 và WF2 nhưng khác công suất, thời gian lưu điện, kích thước và đặc biệt là nhóm khí IIC/IIB trong ký hiệu Ex.

Vì vậy không nên thay thế chỉ dựa vào hình ảnh, giá hoặc tên “Exit chống nổ”. Bài viết này giúp kỹ sư, HSE, nhà thầu M&E và mua hàng xác định mẫu nào đáng đưa vào RFQ, đồng thời biết những thông tin mặt biển và phụ kiện phải chốt để nhận đúng hàng.

BYY 5 hay SH-BYY-5 đèn Exit chống nổ SOHO IP66
SOHO SH-BYY-5 công suất 5W, lưu điện công bố 150 phút, IP66 và nhóm khí IIB.

BYY 5 hay SH-BYY-5 khác nhau ở đâu?

Tiêu chíSOHO BYY 5SOHO SH-BYY-5
Công suất3W5W
Điện áp220–240VAC220–240VAC
Nhiệt độ màu6000K6000K
Thời gian sạc24 giờ24 giờ
Thời gian sự cố180 phút150 phút
Khởi động0,2 giây0,3 giây
Kích thước375 × 166 × 65 mm270 × 235 × 68 mm
IP/WFIP66 / WF2IP66 / WF2
Ký hiệu khíExde IIC T6 GbExde IIB T6 Gb
Ký hiệu bụiEx tD A21 T80°CEx tD A21 T80°C

Dữ liệu trên được đối chiếu từ hai trang sản phẩm An Sơn dựa trên catalogue SOHO 2026. Việc dùng tại vị trí cụ thể phải dựa trên chứng chỉ đúng model và bản vẽ phân vùng nguy hiểm, không chỉ bảng so sánh.

Khi nào nên nghiêng về SOHO BYY 5?

BYY 5 đáng xem xét khi hồ sơ yêu cầu thời gian duy trì 180 phút và nhóm khí IIC. Công suất được công bố 3W, kích thước thân dài hơn theo phương ngang. Model này có thể phù hợp khi khoảng lắp và kiểu mặt chỉ dẫn tương thích.

IIC là điểm kỹ thuật quan trọng nhưng không có nghĩa BYY 5 tự động phù hợp mọi khu vực. Nhóm khí, cấp nhiệt độ, Zone, kiểu bảo vệ và chứng chỉ phải đồng thời phù hợp yêu cầu của dự án.

Khi nào nên nghiêng về SOHO SH-BYY-5?

SH-BYY-5 đáng xem xét khi thời gian sự cố 150 phút đáp ứng thiết kế, nhóm khí yêu cầu không vượt IIB và hình học 270 × 235 × 68 mm phù hợp vị trí lắp. Công suất công bố là 5W.

5W không đồng nghĩa mặt biển chắc chắn dễ nhìn hơn ở mọi khoảng cách, vì khả năng quan sát còn phụ thuộc kích thước chữ, tương phản, mặt một/hai phía, góc nhìn và vật cản. Cấu hình biển thực tế cần được xác nhận trong báo giá.

IIB và IIC: vì sao không được thay nhầm?

Catalogue ghi BYY 5 là Exde IIC T6 Gb, còn SH-BYY-5 là Exde IIB T6 Gb. IIB/IIC là nhóm khí trong hệ ký hiệu thiết bị cho môi trường khí nguy hiểm. Nếu dự án yêu cầu IIC, không nên tự thay bằng IIB chỉ vì công suất lớn hơn hoặc kích thước nhỏ hơn.

Người mua cần gửi bản vẽ Zone, nhóm khí và yêu cầu chứng chỉ. An Sơn sẽ đối chiếu đúng model/lô hàng trước khi báo giá. Nếu BOQ chỉ ghi “đèn Exit chống nổ IP66”, hồ sơ chưa đủ để chọn BYY 5 hay SH-BYY-5.

180 phút có luôn tốt hơn 150 phút?

Không nhất thiết. Thời gian lưu điện phải đáp ứng thiết kế thoát nạn và quy trình ứng phó của công trình. Nếu yêu cầu là 180 phút, mẫu 150 phút không đáp ứng chỉ vì công suất cao hơn. Nếu yêu cầu thấp hơn, vẫn cần so toàn bộ Ex, kích thước, mặt biển và hồ sơ.

Thời gian công bố chỉ đạt ý nghĩa khi pin đã sạc đủ 24 giờ theo catalogue, tình trạng pin tốt và nhiệt độ phù hợp. Sau khi lắp phải thử mất nguồn, ghi kết quả và lặp lại định kỳ.

Đèn Exit có thay cho đèn sự cố không?

Không. Exit giúp nhận biết lối ra và hướng di chuyển; đèn sự cố tạo ánh sáng cho lối đi, cầu thang hoặc điểm thao tác khi mất điện. Một hệ thống an toàn có thể cần cả hai.

Biển Exit sáng nhưng hành lang tối vẫn không giải quyết đủ nhu cầu di chuyển. Ngược lại, có ánh sáng sự cố nhưng không nhận biết hướng tại giao lộ cũng gây nhầm lẫn. Bố trí phải theo bản vẽ thoát nạn, không mua từng thiết bị tách rời khỏi hệ thống.

Mặt một phía hay hai phía?

Gắn tường thường phù hợp khi người đi tiếp cận từ một hướng và nhìn trực diện. Treo thả có thể cần mặt chỉ dẫn quan sát từ hai phía. Tuy nhiên catalogue chỉ ghi kiểu lắp treo thả hoặc gắn tường; cấu hình mặt biển của lô hàng phải chốt riêng.

  • Xác nhận một mặt hay hai mặt.
  • Chữ EXIT, LỐI RA hoặc nội dung theo bản vẽ.
  • Mũi tên trái, phải, lên/thẳng hoặc xuống.
  • Hướng tiếp cận và khoảng cách quan sát.
  • Phụ kiện treo, giá gắn, đầu cáp và hộp nối.

Thông số chung đã được xác nhận

  • Điện áp 220–240VAC.
  • Nhiệt độ màu 6000K.
  • Thời gian sạc công bố 24 giờ.
  • Khoảng 1.000 chu kỳ nạp/xả tham chiếu.
  • Cấp bảo vệ điện Class I.
  • IP66.
  • Chống ăn mòn WF2.
  • Ký hiệu bụi Ex tD A21 T80°C.
  • Tài liệu đề cập Zone 1, 2, 21 và 22.
  • Kiểu lắp treo thả hoặc gắn tường.

Các thông số chung không làm hai model tương đương. Khác biệt nhóm khí, thời gian lưu điện, công suất và kích thước phải được giữ nguyên trong quá trình so sánh.

IP66 và WF2 có đủ để chọn không?

Không. IP66 nói về cấp bảo vệ vỏ trước bụi và tia nước mạnh; WF2 là mức chống ăn mòn công bố. Cả hai đều không thay thế ký hiệu Ex hoặc chứng chỉ.

Toàn bộ tuyến lắp đặt còn phụ thuộc đầu cáp, hộp nối, ống/dây, cách bịt kín, hướng lắp và quy trình thi công. Một bộ đèn đúng nhưng phụ kiện không phù hợp vẫn không tạo thành hệ thống đáp ứng yêu cầu.

Ai cần tham gia quyết định?

  • Tư vấn/HSE: xác định vị trí Exit, hướng mũi tên và thời gian lưu điện.
  • Kỹ sư phân vùng: duyệt Zone, nhóm khí/bụi và chứng chỉ.
  • Kỹ sư điện: kiểm tra mạch sạc, nguồn, đấu nối và thử mất điện.
  • Nhà thầu M&E: chốt kiểu treo/gắn, phụ kiện và biện pháp lắp.
  • Bảo trì: lập lịch thử pin, vệ sinh mặt biển và thay pin.
  • Mua hàng: đối chiếu model, mặt biển, hồ sơ, VAT và giao hàng.

Checklist chọn BYY 5 hay SH-BYY-5

  1. Model được duyệt hoặc yêu cầu tương đương.
  2. Zone và nhóm khí/bụi.
  3. Thời gian lưu điện 150 hay 180 phút.
  4. Công suất 3W hay 5W theo hồ sơ.
  5. Kích thước và khoảng trống lắp đặt.
  6. Một mặt hay hai mặt.
  7. Nội dung chữ và hướng mũi tên.
  8. Gắn tường hay treo thả.
  9. Đầu cáp, hộp nối và phụ kiện.
  10. CO/CQ, chứng chỉ, VAT, nơi giao và tiến độ.

Những lỗi mua hàng thường gặp

  1. Chọn 5W vì cho rằng luôn sáng rõ hơn.
  2. Thay IIC bằng IIB mà không xin duyệt.
  3. Nhầm IP66 với cấp chống nổ.
  4. Không ghi thời gian lưu điện trong RFQ.
  5. Không chốt mũi tên và số mặt.
  6. Không đo kích thước vị trí lắp.
  7. Bỏ sót phụ kiện treo và đầu cáp.
  8. Không thử pin sau khi sạc đủ.

Câu hỏi thường gặp

BYY 5 hay SH-BYY-5 mẫu nào lưu điện lâu hơn?

BYY 5 được công bố 180 phút; SH-BYY-5 là 150 phút sau khi sạc đủ.

Mẫu nào dùng cho nhóm khí IIC?

Ký hiệu trên tài liệu của BYY 5 ghi IIC; SH-BYY-5 ghi IIB. Cần đối chiếu chứng chỉ đúng model trước khi duyệt.

Có thể thay SH-BYY-5 bằng BYY 5 không?

Chỉ sau khi kiểm tra kích thước, công suất, thời gian lưu điện, mặt chỉ dẫn, phụ kiện và hồ sơ Ex. Không thay chỉ vì cùng IP66.

Mặt biển có sẵn đúng mũi tên không?

Phải xác nhận trong báo giá. Khách nên gửi bản vẽ hoặc bảng thống kê từng vị trí và hướng mũi tên.

Nhận báo giá đúng model từ An Sơn

Khi cần chọn SOHO BYY 5 hoặc SOHO SH-BYY-5, hãy gửi BOQ, Zone, nhóm khí, thời gian lưu điện, mặt biển và kiểu lắp. An Sơn sẽ đối chiếu model, chứng chỉ, phụ kiện và tiến độ trước khi chào.

Hotline/Zalo: 0913 782 179

Gửi BOQ/RFQ để nhận báo giá có căn cứ

Tham khảo hệ thống chứng nhận thiết bị môi trường nguy hiểm tại IECEx.