X01 có chao hay không chao và nên chọn nguồn hộp hay nguồn tròn là hai câu hỏi phải chốt trước khi báo giá đèn nhà xưởng HKLED X01. Cùng công suất 100W–200W nhưng mã hàng, kích thước và cách kiểm soát vùng sáng khác nhau; chỉ ghi “X01 150W” chưa đủ để nhận đúng cấu hình.
An Sơn đang cung cấp dòng X01 50W, 100W, 150W và 200W, IP65, hiệu suất từ 120 lm/W. Bài viết giúp chủ nhà xưởng, kỹ sư, M&E và mua hàng hiểu hệ mã DNXUM1/DNXUM1NT, chọn chao phù hợp và gửi đủ dữ liệu để tính số lượng.

X01 có chao hay không chao khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Không chao | Có chao |
|---|---|---|
| Công suất có sẵn | 50W, 100W, 150W, 200W | 100W, 150W, 200W |
| Định hướng phân bố | Vùng phủ rộng hơn | Gom và kiểm soát vùng sáng rõ hơn |
| Kích thước | Mỏng, đường kính theo công suất | Đường kính/chiều cao lớn hơn |
| Dữ liệu cần kiểm tra | Góc chiếu, lưới đèn, chói | Chao, góc, cao độ, vùng mục tiêu |
Đây là định hướng từ trang sản phẩm, không thay thế file quang học. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc chao cụ thể, chiều cao, khoảng cách và bề mặt phản xạ.
Khi nào nên xem xét X01 không chao?
Khi cân nhắc X01 có chao hay không chao, bản không chao phù hợp để đánh giá khi cần vùng phủ rộng, trần không quá cao hoặc bố trí nhiều điểm đèn theo lưới. Đây cũng là lựa chọn duy nhất ở mức 50W theo bảng mã đang công bố.
Nếu khoảng cách giữa các đèn lớn, ánh sáng tỏa rộng chưa chắc tạo đủ lux ở mặt làm việc. Ngược lại, nếu treo thấp, phải kiểm tra chói trực tiếp và độ tương phản. Không nên chọn “không chao” chỉ vì bộ đèn gọn hoặc giá thấp hơn.
Khi nào nên xem xét X01 có chao?
Với câu hỏi X01 có chao hay không chao, bản có chao đáng xem xét khi cần kiểm soát ánh sáng tốt hơn, giảm ánh sáng đi ngang hoặc đưa nhiều quang thông vào vùng bên dưới. Tùy chọn này bắt đầu từ 100W, không có bản 50W trong bảng mã.
Chao làm kích thước tổng thể lớn hơn: 100W khoảng Ø370 × 280 mm, 150W Ø420 × 310 mm và 200W Ø465 × 320 mm. Cần kiểm tra khoảng trống, cầu trục, đường ống và khả năng tiếp cận bảo trì.
Nguồn hộp và nguồn tròn khác nhau ra sao?
Trang X01 chia hai nhóm: nguồn hộp dùng mã gốc DNXUM1, nguồn tròn dùng DNXUM1NT. Khi thêm chao, mã lần lượt thành DNXUM1C và DNXUM1NTC. Đây là phần phải ghi chính xác trong RFQ.
| Cấu hình | Không chao | Có chao |
|---|---|---|
| Nguồn hộp | DNXUM1-xxx | DNXUM1C-xxx |
| Nguồn tròn | DNXUM1NT-xxx | DNXUM1NTC-xxx |
Sau khi chốt X01 có chao hay không chao, không nên khẳng định nguồn tròn hay nguồn hộp bền hơn nếu chưa có dữ liệu driver, nhiệt và điều kiện bảo hành. Hãy chọn theo cấu hình thiết kế, khả năng thay thế, không gian lắp và mã được hãng xác nhận.
Vì sao tên X01 nhưng mã lại là DNXUM1?
Trang bán hàng dùng X01 làm tên dòng, trong khi bảng cấu hình dùng các mã DNXUM1, DNXUM1C, DNXUM1NT và DNXUM1NTC. Điều này có thể gây nhầm nếu bộ phận mua hàng chỉ sao chép tiêu đề sản phẩm.
An Sơn nên ghi cả tên dòng và mã đầy đủ trên báo giá, ví dụ: “HKLED X01 – DNXUM1NTC-150, nguồn tròn, có chao, 150W”. Cách ghi này giúp thiết kế, mua hàng, kho và nghiệm thu cùng đối chiếu một cấu hình.
Bảng mã X01 theo công suất
| Công suất | Nguồn hộp không chao | Nguồn hộp có chao | Nguồn tròn không chao | Nguồn tròn có chao |
|---|---|---|---|---|
| 50W | DNXUM1-050 | Không công bố | DNXUM1NT-050 | Không công bố |
| 100W | DNXUM1-100 | DNXUM1C-100 | DNXUM1NT-100 | DNXUM1NTC-100 |
| 150W | DNXUM1-150 | DNXUM1C-150 | DNXUM1NT-150 | DNXUM1NTC-150 |
| 200W | DNXUM1-200 | DNXUM1C-200 | DNXUM1NT-200 | DNXUM1NTC-200 |
Chọn 50W, 100W, 150W hay 200W?
| Công suất | Quang thông thông thường theo bảng | Cách đưa vào phương án |
|---|---|---|
| 50W | ≥6.000 lm | Trần thấp/vừa, lưới dày, khu phụ |
| 100W | ≥12.000 lm | Nhu cầu trung bình, cần tính theo khoảng cách |
| 150W | ≥18.000 lm | Khu làm việc chính hoặc cao độ lớn hơn |
| 200W | ≥24.000 lm; một mã công bố 32.000 lm | Nhu cầu cao, phải kiểm tra đúng mã và chói |
Quyết định X01 có chao hay không chao cũng không thể gán một chiều cao cố định cho mỗi watt. Cần tính theo lux mục tiêu, diện tích, khoảng cách đèn, vật cản và phân bố quang học.
Điểm đặc biệt của DNXUM1NTC-200
Bảng sản phẩm ghi quang thông của DNXUM1NTC-200 là 32.000 lm, trong khi các cấu hình 200W khác ghi từ 24.000 lm. Nếu đúng, con số này tương ứng 160 lm/W và cao hơn mức hiệu suất chung từ 120 lm/W.
Đây là điểm cần xác nhận datasheet/tem của đúng cấu hình trước khi đưa vào tính toán hoặc cam kết báo giá. An Sơn không nên tự áp 32.000 lm cho mọi X01 200W.
Kích thước bộ đèn không chao
- 50W: Ø230 × 45 mm.
- 100W: Ø295 × 45 mm.
- 150W: Ø350 × 45 mm.
- 200W: Ø400 × 45 mm.
Cả nguồn hộp và nguồn tròn không chao đang được công bố cùng kích thước theo từng công suất. Vẫn cần kiểm tra gá treo, driver và khoảng trống của đúng lô hàng.
Thông số chung đã được xác nhận
- Công suất: 50W, 100W, 150W, 200W.
- Hiệu suất chung: ≥120 lm/W.
- Nhiệt độ màu: 3000K, 4000K hoặc 6000K.
- Hệ số công suất: PF ≥0,9.
- Điện áp: AC 220V, 50/60Hz.
- Cấp bảo vệ vỏ: IP65.
- Tuổi thọ công bố: ≥50.000 giờ.
- Bảo hành: 36 tháng theo chính sách tại thời điểm cung cấp.
X01 không được trình bày là đèn chống nổ/Ex. Không nên suy diễn IP65 thành khả năng dùng trong khu vực nguy hiểm.
Dữ liệu cần gửi để tính số lượng
- Chiều dài, rộng và cao nhà xưởng.
- Chiều cao từ đèn đến mặt làm việc.
- Lux mục tiêu và tính chất thao tác.
- Vị trí máy, kệ, cầu trục và vật cản.
- Số lượng/khoảng cách điểm treo hiện hữu.
- Ảnh hiện trường hoặc file CAD.
- Model/watt đèn cũ nếu cải tạo.
- Mục tiêu vùng phủ hoặc kiểm soát chói.
- Thời gian vận hành và môi trường bụi/ẩm.
Checklist yêu cầu báo giá X01
- Tên dòng HKLED X01.
- Mã đầy đủ DNXUM1/DNXUM1NT và hậu tố C nếu có chao.
- Công suất 50/100/150/200W.
- Nguồn hộp hay nguồn tròn.
- Có chao hay không chao.
- Nhiệt độ màu.
- Quang thông/file IES cần cam kết.
- Phụ kiện treo và phạm vi dây/đầu nối.
- Số lượng, CO/CQ, VAT, bảo hành, nơi giao và tiến độ.
Những lỗi thường gặp
- Khi hỏi X01 có chao hay không chao, chỉ ghi “X01 150W” mà không ghi mã.
- Đặt 50W có chao dù bảng không công bố.
- Cho rằng nguồn tròn luôn tốt hơn nguồn hộp.
- Chọn chao theo hình ảnh thay vì phân bố sáng.
- Lấy 32.000 lm áp cho mọi bản 200W.
- Dùng watt thay cho tính toán lux.
- Không đo khoảng trống và vật cản.
Câu hỏi thường gặp
X01 50W có bản có chao không?
Không theo bảng mã hiện tại. 50W chỉ có bản không chao, nguồn hộp hoặc nguồn tròn.
Nguồn hộp và nguồn tròn có cùng quang thông không?
Phần lớn bảng ghi cùng mức theo công suất, ngoại trừ DNXUM1NTC-200 ghi 32.000 lm. Cần xác nhận đúng datasheet.
X01 có dùng cho khu vực chống nổ không?
Trang sản phẩm không công bố X01 là thiết bị Ex. IP65 không thay cho chứng nhận chống nổ.
Có chao có luôn sáng hơn không?
Không. Chao thay đổi phân bố và vùng sáng; độ rọi tại điểm có thể tăng nhưng tổng quang thông không tự động tăng.
Liên hệ An Sơn chọn đúng mã X01
Khi cần mua đèn nhà xưởng HKLED X01, hãy gửi cao độ, diện tích, lux, công suất và nhu cầu chao. An Sơn sẽ xác nhận nguồn, mã đầy đủ, quang thông, phụ kiện và tiến độ trước khi chào.
Hotline/Zalo: 0913 782 179
Gửi BOQ/RFQ để nhận báo giá có căn cứ
Tham khảo cấp bảo vệ vỏ tại IEC 60529.