AC-1 AC-3 AC-4 là gì? Đây là các cấp sử dụng của contactor. Chúng cho biết contactor được dùng để đóng cắt loại tải nào và phải chịu mức độ làm việc nặng đến đâu.
Hiểu ngắn gọn: AC-1 thường dùng cho tải điện trở; AC-3 dùng cho động cơ chạy và dừng bình thường; AC-4 dùng cho động cơ phải chạy nhấp, đảo chiều hoặc hãm ngược. Cùng một contactor nhưng dòng cho phép ở AC-1 có thể lớn hơn dòng AC-3. Vì vậy, không được thấy contactor ghi 25 A ở AC-1 rồi dùng ngay cho động cơ 25 A.
Bảng phân biệt: AC-1 AC-3 AC-4 là gì?
| Cấp sử dụng | Loại tải điển hình | Cách làm việc | Mức độ đối với tiếp điểm |
|---|---|---|---|
| AC-1 | Điện trở, lò điện trở, tải ít cảm | Đóng và ngắt dòng tải thông thường | Nhẹ |
| AC-3 | Động cơ lồng sóc | Khởi động, sau đó ngắt khi động cơ đang chạy | Nặng hơn AC-1 |
| AC-4 | Động cơ lồng sóc | Chạy nhấp, đảo chiều, hãm ngược, đóng cắt dồn dập | Rất nặng |
Khi tìm hiểu AC-1 AC-3 AC-4 là gì, cần nhớ AC trong AC-1, AC-3 và AC-4 là điện xoay chiều. Con số phía sau không phải cấp chất lượng và cũng không phải thứ tự “loại 4 tốt hơn loại 3”. Đó là mã để mô tả điều kiện sử dụng.
Hiểu AC-1 AC-3 AC-4 là gì để chọn contactor
Tiếp điểm contactor không chỉ mang dòng điện. Nó còn phải chịu dòng lớn lúc đóng, hồ quang lúc ngắt và số lần đóng cắt trong suốt thời gian làm việc.
Một điện trở gia nhiệt và một động cơ đều có thể mang dòng 20 A, nhưng contactor không chịu cùng một điều kiện. Tải điện trở thường đóng cắt nhẹ hơn. Động cơ lại có dòng khởi động cao. Nếu phải đảo chiều hoặc chạy nhấp, contactor còn phải đóng và ngắt khi dòng lớn xuất hiện thường xuyên.
Vì vậy, tài liệu kỹ thuật có thể ghi nhiều giá trị dòng cho cùng một mã contactor. Muốn chọn đúng, phải đọc giá trị ứng với đúng cấp sử dụng và đúng điện áp.
AC-1 AC-3 AC-4 là gì: trường hợp AC-1
AC-1 áp dụng cho tải không cảm hoặc cảm nhẹ, thường có hệ số công suất cao. Ví dụ dễ hình dung là điện trở sấy, lò điện trở và một số tải gia nhiệt.
Với loại tải này, dòng điện không có đặc tính khởi động mạnh như động cơ. Khi contactor ngắt, hồ quang và mức mòn tiếp điểm thường thấp hơn. Do đó, cùng một thân contactor, dòng định mức AC-1 thường cao hơn dòng AC-3.
Tuy nhiên, không phải cứ thấy tải “không phải động cơ” là mặc nhiên chọn AC-1. Đèn, máy biến áp, tụ điện và các tải đặc biệt có dòng xung hoặc đặc tính đóng cắt riêng. Những tải này có cấp sử dụng khác và phải kiểm tra tài liệu của hãng.
Ví dụ chọn contactor cho tải điện trở
Một bộ điện trở sấy ba pha có dòng làm việc 18 A. Khi chọn contactor, có thể xem thông số AC-1 tại đúng điện áp và nhiệt độ làm việc. Sau đó vẫn phải kiểm tra số cực, cách đấu, tần suất đóng cắt và điều kiện tản nhiệt trong tủ.
Không nên chỉ lấy công suất kW chia theo công thức rồi chốt mã. Dòng thực tế trên nhãn thiết bị và sơ đồ đấu dây vẫn là căn cứ quan trọng.
AC-1 AC-3 AC-4 là gì: trường hợp AC-3
AC-3 là cấp sử dụng phổ biến khi contactor điều khiển động cơ không đồng bộ lồng sóc. Contactor đóng để khởi động động cơ và ngắt khi động cơ đang chạy bình thường.
Lúc khởi động, contactor phải đóng được dòng lớn hơn dòng định mức của động cơ. Sau khi động cơ lên tốc độ, dòng giảm về mức làm việc. Khi dừng, contactor thường ngắt dòng đang chạy, không phải liên tục ngắt dòng khởi động.
Máy bơm, quạt, băng tải và nhiều máy sản xuất khởi động trực tiếp, chạy ổn định rồi dừng bình thường thường được xem xét theo AC-3. Nhưng vẫn cần kiểm tra số lần khởi động mỗi giờ, thời gian khởi động và tính chất tải.
Chọn theo dòng AC-3, không theo dòng AC-1
Giả sử nhãn động cơ ghi dòng định mức 16 A. Nếu contactor được công bố 25 A ở AC-1 nhưng chỉ 12 A ở AC-3 tại điện áp đang dùng, contactor đó không đủ căn cứ để điều khiển động cơ 16 A.
Phải chọn mã có dòng AC-3 bằng hoặc cao hơn dòng động cơ, đồng thời kiểm tra công suất động cơ tại đúng điện áp. Không lấy con số lớn nhất nhìn thấy trên tài liệu kỹ thuật làm dòng dùng cho mọi tải.
AC-3e là gì?
Một số dòng contactor Schneider mới có thêm AC-3e. Cấp này liên quan đến động cơ lồng sóc hiệu suất cao, thường có dòng khởi động cao hơn. Khi tài liệu kỹ thuật hoặc yêu cầu dự án đề cập AC-3e, cần chọn theo đúng bảng của nhà sản xuất thay vì tự coi AC-3 và AC-3e hoàn toàn giống nhau.
AC-1 AC-3 AC-4 là gì: trường hợp AC-4
AC-4 dùng cho những chế độ làm việc nặng như chạy nhấp để căn vị trí, đảo chiều bằng contactor, hãm ngược hoặc đóng cắt thường xuyên khi động cơ chưa ổn định.
Trong các chế độ này, contactor có thể phải ngắt dòng lớn hơn nhiều so với khi động cơ đang chạy bình thường. Hồ quang mạnh hơn, tiếp điểm nóng và mòn nhanh hơn. Vì vậy, khả năng làm việc AC-4 của một contactor thường thấp hơn đáng kể so với AC-3.
Ví dụ ứng dụng có thể gặp AC-4 là cầu trục, tời, cơ cấu nâng hạ, máy cần chạy nhấp để chỉnh vị trí hoặc hệ thống đảo chiều liên tục. Không phải mọi cầu trục hay máy đảo chiều đều có cùng chế độ; cần xem sơ đồ điều khiển và số chu kỳ thao tác thực tế.
Không chọn AC-3 cho tải AC-4 chỉ vì đủ ampere
Một contactor đủ dòng AC-3 chưa chắc chịu được số lần chạy nhấp và đảo chiều của AC-4. Thiết bị có thể vẫn hoạt động lúc đầu nhưng tiếp điểm nhanh cháy, dính hoặc giảm tuổi thọ.
Với tải AC-4, cần dùng bảng lựa chọn theo công suất động cơ, dòng làm việc, điện áp, số lần thao tác và tuổi thọ điện mong muốn. Nếu ứng dụng có cả thời gian chạy bình thường và thời gian chạy nhấp, cần đánh giá tỷ lệ làm việc của từng chế độ.
Cùng một contactor vì sao có nhiều dòng ampere?
Hiểu rõ AC-1 AC-3 AC-4 là gì sẽ giúp đọc đúng tài liệu. Trên trang sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật, một mã contactor có thể có dòng AC-1, AC-3 và AC-4 khác nhau. Đây không phải dữ liệu mâu thuẫn. Mỗi con số đúng trong một điều kiện sử dụng riêng.
- Dòng AC-1 cho biết khả năng sử dụng với tải điện trở hoặc tải ít cảm.
- Dòng AC-3 cho biết khả năng điều khiển động cơ lồng sóc theo chế độ thông thường.
- Dòng AC-4 dùng khi động cơ phải chịu chế độ đóng cắt nặng.
Ngoài cấp sử dụng, giá trị còn phụ thuộc điện áp làm việc, nhiệt độ môi trường, cách lắp, số lần thao tác và yêu cầu tuổi thọ. Vì vậy, câu hỏi “contactor này bao nhiêu A?” chưa đủ để chốt mã. Phải hỏi thêm: bao nhiêu A ở cấp sử dụng nào và tại điện áp nào?
Cách chọn contactor đúng cấp sử dụng
Bước 1: Xác định loại tải
Hãy xác định tải là điện trở, động cơ, tụ bù, đèn, máy biến áp hay thiết bị khác. Nếu là động cơ, cần biết loại động cơ và phương pháp khởi động.
Bước 2: Xác định cách vận hành
Động cơ chạy liên tục rồi dừng bình thường khác với động cơ phải đảo chiều, hãm ngược hoặc chạy nhấp. Đây là bước quyết định chọn AC-3 hay phải xem xét AC-4.
Bước 3: Đọc dòng và điện áp thực tế
Ưu tiên dòng định mức trên nhãn động cơ hoặc thiết bị. Đối chiếu dòng AC-3/AC-4 và công suất tại đúng điện áp trong tài liệu kỹ thuật Schneider. Không dùng bảng 400 V để kết luận cho một hệ thống điện áp khác.
Bước 4: Kiểm tra tần suất đóng cắt
Một contactor đóng vài lần mỗi ngày và một contactor đóng hàng trăm lần mỗi giờ có tuổi thọ rất khác nhau. Với tần suất cao, phải kiểm tra độ bền điện và độ bền cơ theo tài liệu hãng.
Bước 5: Chọn đúng cuộn coil và phụ kiện
Sau khi chọn được thân contactor, vẫn phải xác định điện áp cuộn hút 24 VDC, 24 VAC, 110 VAC, 220 VAC hay loại khác; số tiếp điểm phụ; khóa liên động và phụ kiện cần thiết.
Bước 6: Phối hợp bảo vệ
Contactor không tự bảo vệ quá tải hoặc ngắn mạch. Mạch động cơ còn cần rơ-le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ động cơ, cùng MCCB hay cầu chì phù hợp. Có thể xem thêm bài contactor và rơ-le nhiệt khác nhau thế nào.
Bốn lỗi thường gặp khi đọc AC-1, AC-3 và AC-4
- Cho rằng AC-4 tốt hơn AC-3. Đây là cấp sử dụng, không phải bảng xếp hạng chất lượng.
- Dùng dòng AC-1 để chọn contactor cho động cơ. Dòng này có thể cao hơn nhiều so với khả năng AC-3.
- Chỉ nhìn công suất kW. Cần đối chiếu dòng, điện áp, chế độ làm việc và tần suất đóng cắt.
- Bỏ qua tuổi thọ điện. Đặc biệt nguy hiểm với máy chạy nhấp hoặc đảo chiều thường xuyên.
Kết luận
AC-1 AC-3 AC-4 là gì có thể nhớ đơn giản như sau: AC-1 cho tải điện trở; AC-3 cho động cơ khởi động và dừng bình thường; AC-4 cho chế độ chạy nhấp, đảo chiều hoặc hãm ngược. Đây là điều kiện sử dụng, không phải cấp chất lượng.
Sau khi hiểu AC-1 AC-3 AC-4 là gì, khi hỏi giá contactor hãy gửi loại tải, công suất, điện áp, dòng định mức, cách vận hành, số lần đóng cắt và điện áp cuộn hút. Thông tin càng đủ, khả năng chọn đúng mã ngay từ lần đầu càng cao.
Xem bảng giá vật tư điện hoặc gửi danh mục cần báo giá.
1 bình luận về “AC-1, AC-3 và AC-4 là gì? Cách chọn contactor đúng tải”
Bình luận đã đóng.