Đèn thoát hiểm MPE phù hợp cho hành lang, cầu thang, cửa ra vào và lối thoát nạn. Hai dòng phổ biến là EX-P dùng pin LiFePO4 và EXM dùng pin Ni-Cd, đều duy trì chiếu sáng khẩn cấp khoảng 3 giờ.
Bảng chọn nhanh đèn EXIT MPE
| Dòng | Công suất | Kích thước | Pin | Thời gian hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| EX-P | 3W | 357 × 225 × 28 mm | LiFePO4 3.2V 600mAh | 3 giờ |
| EXM | 3W | 330 × 248 × 45 mm | Ni-Cd 3.6V 900mAh | 3 giờ |
Cả hai dòng sử dụng nguồn 220–240V AC, 50/60Hz, tuổi thọ công bố 30.000 giờ và thời gian sạc đầy khoảng 24 giờ.
Chọn mặt và hướng chỉ dẫn
| Nhu cầu | EX-P / phụ kiện mặt | EXM |
|---|---|---|
| Mặt chỉ hướng tiêu chuẩn | PEX | EX/M |
| Mũi tên phải | PEXR | EXR/M |
| Mũi tên trái | PEXL | EXL/M |
| Mũi tên trái–phải | PEXLR | EXLR/M |
| Hai mặt | Chọn cấu hình mặt phù hợp | EX2/M hoặc EX2LR/M |
Với dòng EXM, các mặt phụ kiện tương ứng gồm PKEX, PKEXR, PKEXL và PKEXLR. Khi đặt hàng cần ghi rõ một mặt hay hai mặt, hướng mũi tên và số lượng từng vị trí.
Nên chọn EX-P hay EXM?
- EX-P: ưu tiên thiết kế mỏng và pin LiFePO4; phù hợp khi cần mặt chỉ dẫn thay đổi theo từng vị trí.
- EXM: có sẵn nhiều mã theo hướng và cấu hình một mặt/hai mặt; thuận tiện bóc tách theo bản vẽ.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá
- Mã hoặc dòng đèn: EX-P hay EXM.
- Số mặt và hướng mũi tên tại từng vị trí.
- Số lượng, địa điểm giao hàng và thời gian cần hàng.
Xem thêm thiết bị điện MPE hoặc gửi BOQ/RFQ.
Gửi mã, số lượng hoặc danh sách để An Sơn kiểm tra hàng và báo giá.

6 bước chọn đèn thoát hiểm MPE cho công trình
- Xác định vị trí cửa thoát, hành lang, cầu thang và điểm đổi hướng.
- Chọn một mặt hoặc hai mặt theo hướng quan sát thực tế.
- Chọn mũi tên trái, phải hoặc trái–phải theo bản vẽ thoát nạn.
- Đối chiếu kích thước đèn với vị trí lắp đặt.
- Kiểm tra thời gian hoạt động khẩn cấp và loại pin.
- Ghi rõ mã, mặt chỉ hướng và số lượng trong BOQ.
So sánh đèn thoát hiểm MPE EX-P và EXM
Đèn thoát hiểm MPE EX-P có thân mỏng 357 × 225 × 28 mm và sử dụng pin LiFePO4 3.2V 600mAh. Dòng này phù hợp khi cần thay đổi mặt chỉ dẫn theo từng khu vực bằng các phụ kiện PEX, PEXR, PEXL và PEXLR.
Đèn thoát hiểm MPE EXM có kích thước 330 × 248 × 45 mm, dùng pin Ni-Cd 3.6V 900mAh. Hệ mã EX/M, EXR/M, EXL/M, EXLR/M, EX2/M và EX2LR/M giúp bóc tách rõ cấu hình một mặt, hai mặt và hướng mũi tên.
Bố trí theo tuyến thoát nạn
Biển EXIT cần được nhìn thấy từ hướng tiếp cận, không bị cửa, trần giật cấp hoặc vật dụng che khuất. Ở vị trí đổi hướng nên chọn mặt chỉ hướng rõ ràng. Với hành lang có người quan sát từ hai phía, cấu hình hai mặt thường hợp lý hơn một mặt.
Kiểm tra nguồn và pin
Cả EX-P và EXM dùng nguồn 220–240V AC, 50/60Hz, thời gian hoạt động khẩn cấp khoảng 3 giờ và thời gian sạc đầy khoảng 24 giờ. Khi nghiệm thu cần mô phỏng mất điện để kiểm tra đèn tự chuyển sang nguồn pin, độ sáng chỉ dẫn và thời gian duy trì thực tế.
Lỗi thường gặp khi đặt hàng
- Chỉ ghi “đèn EXIT” nhưng không ghi hướng mũi tên.
- Không phân biệt một mặt và hai mặt.
- Không kiểm tra kích thước lắp đặt.
- Gộp nhiều vị trí khác hướng vào cùng một mã.
- Không dự phòng số lượng cho thay thế và bảo trì.
Câu hỏi thường gặp
Đèn thoát hiểm MPE hoạt động bao lâu khi mất điện?
Thông số catalogue của hai dòng nêu trên là khoảng 3 giờ sau khi pin được sạc đầy.
Nên chọn một mặt hay hai mặt?
Chọn một mặt khi người dùng chỉ quan sát từ một hướng. Chọn hai mặt tại vị trí có luồng người tiếp cận từ hai phía, đồng thời kiểm tra đúng cấu hình mũi tên.
Có thể dùng chung mặt chỉ dẫn cho mọi vị trí không?
Không nên. Hướng chỉ dẫn phải bám theo tuyến thoát nạn thực tế. Mỗi vị trí cần được đối chiếu bản vẽ và hướng quan sát trước khi chốt mã.
Tham khảo catalogue MPE để kiểm tra mã và cấu hình.
Tóm tắt chọn đèn thoát hiểm MPE
Khi đặt đèn thoát hiểm MPE, hãy chốt đồng thời dòng sản phẩm, số mặt và hướng mũi tên. Danh sách đèn thoát hiểm MPE nên được tách theo từng vị trí để bộ phận cung ứng kiểm tra đúng mã, đúng phụ kiện và đúng số lượng.