Đèn UFO M2 DNXUM2 có dải công suất 50W, 100W, 150W, 200W và 250W dành cho nhà xưởng, kho, khu sản xuất và không gian trần cao. Điểm dễ khiến người mua chọn sai là nghĩ rằng diện tích lớn thì cứ lấy 250W. Thực tế, công suất phải được xác định cùng chiều cao treo, khoảng cách điểm đèn, độ rọi mục tiêu, độ đồng đều và khả năng gây chói.

Xem sản phẩm đèn UFO M2 HKLED DNXUM2 50–250W IP65
Đèn UFO M2 DNXUM2 giải quyết nhu cầu nào?
Sản phẩm hướng đến các công trình cần đèn nhà xưởng dạng UFO cho vị trí trần cao. So với việc dùng nhiều đèn dân dụng công suất nhỏ, một thiết kế highbay phù hợp giúp đưa quang thông xuống mặt làm việc và đơn giản hóa số điểm treo. Tuy nhiên, lợi ích thực tế chỉ đạt được khi bố trí đèn được tính theo mặt bằng.
Theo trang sản phẩm tại An Sơn, đèn UFO M2 DNXUM2 có hiệu suất từ 120 lm/W, IP65, PF từ 0,9, nhiệt độ màu 3000K/4000K/6000K, điện áp AC 220V 50/60Hz, tuổi thọ công bố từ 50.000 giờ và bảo hành 36 tháng. Thiết kế được mô tả là khung tản nhiệt dạng vành thoáng và module LED hình chữ nhật.
Ai cần quan tâm đến DNXUM2?
- Chủ nhà xưởng cần mở rộng hoặc thay hệ thống highbay.
- Nhà thầu M&E cần dải 50–250W để chia cấu hình theo từng khu vực.
- Bộ phận bảo trì cần mã công suất rõ ràng cho kế hoạch thay thế.
- Đơn vị mua hàng cần đối chiếu đúng DNXUM2-050 đến DNXUM2-250.
- Tư vấn thiết kế cần quang thông và file quang học để tính độ rọi.
Bản 250W khác gì trong dải DNXUM2?
DNXUM2-250 có công suất 250W, quang thông công bố từ 30.000 lm và kích thước Ø450×200 mm. Đây là mức cao nhất của dòng. Bản 200W cùng kích thước Ø450×200 mm nhưng quang thông từ 24.000 lm. Việc chọn 250W nên dựa trên nhu cầu quang thông và kết quả bố trí, không chỉ vì đây là bản lớn nhất.
Đèn UFO M2 DNXUM2 250W đáng đưa vào phương án khi trần cao, khoảng cách điểm đèn lớn hoặc độ rọi mục tiêu đòi hỏi quang thông cao hơn. Ngược lại, nếu đèn treo thấp hoặc bố trí dày, 250W có thể làm tăng chói và điện năng mà không cải thiện độ đồng đều.
Khi nào 50W–100W hợp lý hơn?
DNXUM2-050 và DNXUM2-100 cùng kích thước Ø375×200 mm, quang thông lần lượt từ 6.000 lm và 12.000 lm. Hai mức này có thể được khảo sát cho trần vừa, khu phụ trợ, lối đi hoặc phương án chia nhiều điểm sáng. Không có một chiều cao cố định áp dụng cho mọi công trình vì bề mặt, vật cản và yêu cầu công việc khác nhau.
Khi nào xem xét 150W–200W?
DNXUM2-150 có quang thông từ 18.000 lm, kích thước Ø420×200 mm; DNXUM2-200 đạt từ 24.000 lm, kích thước Ø450×200 mm. Đây thường là nhóm được so sánh cho khu sản xuất và kho trần cao. Cần kiểm tra đường cong phân bố sáng của đúng cấu hình để xác định số lượng và khoảng cách.
Bảng mã đèn UFO M2 DNXUM2
| Mã | Công suất | Kích thước | Quang thông tối thiểu |
|---|---|---|---|
| DNXUM2-050 | 50W | Ø375×200 mm | 6.000 lm |
| DNXUM2-100 | 100W | Ø375×200 mm | 12.000 lm |
| DNXUM2-150 | 150W | Ø420×200 mm | 18.000 lm |
| DNXUM2-200 | 200W | Ø450×200 mm | 24.000 lm |
| DNXUM2-250 | 250W | Ø450×200 mm | 30.000 lm |
Khung vành thoáng có ý nghĩa gì khi mua hàng?
Khung tản nhiệt dạng vành thoáng là đặc điểm nhận dạng của M2. Tuy nhiên, trang sản phẩm không đưa dữ liệu so sánh nhiệt độ với M1, vì vậy không nên tuyên bố M2 mát hơn hoặc bền hơn. Người mua cần yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, loại chip LED, bộ nguồn và điều kiện nhiệt độ vận hành nếu đây là tiêu chí quyết định.
Khi nghiệm thu đèn UFO M2 DNXUM2, hãy đối chiếu hình dạng khung, module LED chữ nhật, tem mã và công suất với báo giá. Việc nhận dạng bằng tên “đèn UFO” là chưa đủ vì website có nhiều dòng hình thức khác nhau.
IP65 phù hợp đến đâu?
IP65 giúp dòng này phù hợp hơn cho nơi có bụi hoặc ẩm so với sản phẩm IP43. Tuy vậy, điểm nối dây, phụ kiện, hướng lắp và nhiệt độ môi trường vẫn phải tuân theo tài liệu kỹ thuật. IP65 không phải chứng nhận chống nổ. Khu vực có khí hoặc bụi cháy nổ cần đèn Ex và hồ sơ chứng nhận phù hợp.
Chọn màu ánh sáng 3000K, 4000K hay 6000K
3000K cho ánh sáng ấm, 4000K trung tính và 6000K trắng hơn. Nhiệt độ màu không đồng nghĩa với độ sáng; quang thông và bố trí mới quyết định mức chiếu sáng. Với công việc cần phân biệt màu, phải yêu cầu thêm chỉ số hoàn màu của đúng cấu hình thay vì tự suy đoán.
7 dữ liệu cần gửi để chọn đúng công suất
- Kích thước khu vực và bản vẽ mặt bằng.
- Chiều cao từ đèn xuống mặt làm việc.
- Vị trí cột, kệ, cầu trục và máy móc.
- Độ rọi mục tiêu, yêu cầu đồng đều và hạn chế chói.
- Môi trường bụi, ẩm, nhiệt độ hoặc hóa chất.
- Màu ánh sáng, thời gian vận hành mỗi ngày.
- Số lượng dự kiến, tiến độ và địa điểm giao hàng.
Có đủ dữ liệu giúp so sánh đèn UFO M2 DNXUM2 150W, 200W và 250W trên cùng một cơ sở. Chỉ gửi diện tích thường chưa đủ để tư vấn.
Cách ghi BOQ và kiểm tra khi nhận hàng
Nên ghi “HKLED DNXUM2-200, 200W, IP65, 4000K, số lượng…” thay vì “đèn nhà xưởng 200W”. Nếu cần dimming hoặc điều khiển, phải nêu ngay trong RFQ để kiểm tra khả năng đáp ứng. Khi nhận hàng, đối chiếu mã, công suất, số lượng, ngoại quan, phụ kiện và hồ sơ bảo hành trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
DNXUM2 có bản 250W không?
Có. DNXUM2-250 có quang thông công bố từ 30.000 lm và kích thước Ø450×200 mm.
250W có luôn tiết kiệm hơn dùng nhiều đèn nhỏ?
Không thể kết luận nếu chưa có phương án bố trí. Cần so sánh số điểm đèn, độ đồng đều, chói, điện năng và chi phí thi công.
DNXUM2 IP65 có dùng cho khu vực chống nổ không?
Không thể dùng IP65 để suy ra khả năng chống nổ. Cần sản phẩm Ex với chứng nhận riêng.
Nhận báo giá đèn UFO M2 DNXUM2 đúng nhu cầu
Gửi mã/công suất dự kiến, số lượng, màu ánh sáng, chiều cao treo, mặt bằng và độ rọi mục tiêu. An Sơn sẽ kiểm tra cấu hình, chip LED, bộ nguồn, tiến độ và chính sách bảo hành tại thời điểm báo giá.
Gửi BOQ/RFQ nhận báo giá đèn UFO M2 DNXUM2 hoặc liên hệ 0913 782 179.
Tham khảo: cấp IP thuộc phạm vi IEC 60529; lựa chọn thực tế phải đối chiếu hồ sơ sản phẩm và hiện trường.