MCB và MCCB khác nhau chủ yếu ở khả năng bảo vệ, mức dòng điện, khả năng cắt ngắn mạch, cách chỉnh định và vị trí sử dụng trong tủ điện. MCB thường bảo vệ các mạch nhánh nhỏ. MCCB thường bảo vệ đường dây lớn, máy móc hoặc làm aptomat tổng.
Không nên chọn chỉ theo quy tắc “dòng nhỏ dùng MCB, dòng lớn dùng MCCB”. Hai loại có vùng dòng định mức chồng lên nhau. Muốn chọn đúng, cần xem cả dòng tải, dòng ngắn mạch, loại tải, khả năng chỉnh định và phụ kiện cần dùng.
MCB và MCCB khác nhau: MCB là gì?
MCB là viết tắt của Miniature Circuit Breaker, thường gọi là aptomat tép. Thiết bị có dạng mô-đun nhỏ, lắp trên thanh DIN và thường dùng cho:
- Mạch chiếu sáng;
- Mạch ổ cắm;
- Điều hòa, bình nóng lạnh và thiết bị gia dụng;
- Mạch điều khiển hoặc máy móc có dòng điện nhỏ;
- Các nhánh ra trong tủ điện.
MCB bảo vệ quá tải và ngắn mạch. Với MCB thông dụng, dòng định mức và đặc tuyến tác động đã được nhà sản xuất xác lập. Người dùng chọn đúng mã, nhưng thường không chỉnh được dòng bảo vệ trên thiết bị.
Ví dụ, Schneider Acti9 iC60 là dòng MCB lắp trên thanh DIN, có dòng định mức đến 63 A. Trên mặt thiết bị có thể thấy ký hiệu như C16: chữ C là đường cong tác động từ, còn 16 A là dòng định mức.
MCB và MCCB khác nhau: MCCB là gì?
MCCB là viết tắt của Moulded Case Circuit Breaker, thường gọi là aptomat khối. Thiết bị có vỏ đúc thành khối, dùng cho mạch có yêu cầu cao hơn về dòng điện, khả năng cắt và phối hợp bảo vệ.
MCCB thường được lắp tại:
- Aptomat tổng của tủ phân phối;
- Đường dây cấp nguồn cho tủ nhánh;
- Máy bơm, quạt, máy nén khí và động cơ;
- Hệ thống nhà xưởng, tòa nhà và dây chuyền sản xuất;
- Các vị trí cần tiếp điểm phụ, cuộn cắt hoặc điều khiển từ xa.
Tùy dòng sản phẩm, MCCB có bộ bảo vệ nhiệt-từ hoặc bộ bảo vệ điện tử. Nhiều MCCB cho phép chỉnh dòng quá tải, ngưỡng ngắn mạch hoặc thời gian tác động. Tuy nhiên, không phải MCCB nào cũng chỉnh được mọi thông số. Phải đọc đúng tài liệu kỹ thuật và mã bộ bảo vệ đi kèm.
Bảng so sánh MCB và MCCB khác nhau thế nào
| Tiêu chí | MCB | MCCB |
|---|---|---|
| Cách gọi phổ biến | Aptomat tép | Aptomat khối |
| Vị trí thường dùng | Mạch nhánh, tải nhỏ | Nguồn tổng, tủ nhánh, máy móc |
| Lắp đặt | Gắn thanh DIN | Bắt vít trên tấm lắp hoặc hệ thanh cái |
| Dòng định mức | Thường thấp hơn | Dải rộng và có thể rất lớn |
| Khả năng cắt | Phù hợp mạch có dòng sự cố thấp hơn | Có nhiều cấp Icu, phù hợp vị trí gần nguồn |
| Chỉnh định bảo vệ | Thường cố định | Có thể cố định hoặc chỉnh được, tùy bộ bảo vệ |
| Phụ kiện | Có nhưng phạm vi thường đơn giản hơn | Đa dạng: tiếp điểm phụ, shunt trip, thấp áp, động cơ… |
| Giá | Thường thấp hơn | Thường cao hơn do khả năng và cấu hình lớn hơn |
MCB và MCCB khác nhau ở những điểm nào?
1. Không chỉ khác nhau về dòng định mức
Nhiều người lấy mốc 63 A hoặc 100 A để phân chia MCB và MCCB. Cách nhớ này tiện nhưng không đủ chính xác. Một số MCCB vẫn có dòng định mức nhỏ, trong khi MCB có thể lên đến 63 A, 100 A hoặc 125 A tùy dòng sản phẩm và tiêu chuẩn.
Vì vậy, hai thiết bị cùng 63 A chưa chắc thay cho nhau được. Cần xem thêm khả năng cắt, đặc tuyến bảo vệ, điện áp làm việc, số cực và yêu cầu phối hợp với thiết bị phía trên.
2. MCCB thường có khả năng cắt cao hơn
Khả năng cắt cho biết aptomat có thể ngắt an toàn dòng ngắn mạch lớn đến mức nào. Vị trí càng gần máy biến áp hoặc nguồn điện lớn thì dòng ngắn mạch dự kiến thường càng cao.
MCB thường ghi Icn, ví dụ 6 kA hoặc 10 kA. MCCB thường dùng các thông số Icu và Ics. Không được so sánh các con số này mà bỏ qua điện áp và tiêu chuẩn thử nghiệm. Anh có thể đọc thêm bài Icu và Ics là gì?.
3. MCCB có nhiều khả năng chỉnh định hơn
MCB thường được chọn theo dòng định mức và đường cong B, C hoặc D. Ví dụ C16 nghĩa là MCB 16 A có đường cong C. Nếu cần đổi ngưỡng bảo vệ, người dùng thường phải đổi sang mã khác.
MCCB có thể dùng bộ bảo vệ nhiệt-từ hoặc điện tử. Tùy loại, người vận hành có thể chỉnh dòng quá tải, dòng tác động ngắn mạch và thời gian trễ. Khả năng này giúp phối hợp aptomat tổng với aptomat nhánh tốt hơn và hạn chế mất điện cả hệ thống khi chỉ một nhánh bị sự cố.
4. MCCB hỗ trợ nhiều phụ kiện điều khiển
MCCB thường có hệ phụ kiện đầy đủ hơn: tiếp điểm báo trạng thái, tiếp điểm báo sự cố, cuộn cắt shunt trip, cuộn thấp áp, tay quay ngoài cửa tủ hoặc bộ truyền động động cơ.
Điều này quan trọng trong tủ điện công nghiệp. Ví dụ, hệ thống báo cháy có thể gửi tín hiệu đến cuộn shunt trip để cắt nguồn theo thiết kế. Khi thay MCCB của hãng này bằng hãng khác, phải kiểm tra cả các phụ kiện này, không chỉ kiểm tra số ampe.
5. Kích thước và cách đấu nối khác nhau
MCB nhỏ gọn, lắp cạnh nhau trên thanh DIN. MCCB lớn hơn, thường bắt trực tiếp lên tấm lắp trong tủ. Đầu cáp, thanh cái, khoảng cách pha, tay quay và không gian thao tác cũng khác.
Do đó, đổi từ MCB sang MCCB hoặc thay MCCB Schneider bằng sản phẩm khác có thể phải sửa thanh cái, đầu cáp và mặt tủ.
MCB và MCCB khác nhau khi chọn mạch nhánh
MCB phù hợp khi mạch có dòng tải và dòng ngắn mạch trong khả năng của thiết bị, không cần chỉnh định phức tạp và ưu tiên kích thước gọn, chi phí hợp lý.
Ví dụ: một nhánh chiếu sáng có dòng làm việc 9 A, dây dẫn được chọn phù hợp và dòng ngắn mạch tại điểm lắp không vượt khả năng cắt của MCB. Khi đó có thể chọn MCB với dòng định mức và đường cong phù hợp, thay vì dùng MCCB đắt và chiếm nhiều chỗ.
Với tải có dòng khởi động, cần xem thêm đường cong B, C, D của MCB. Không được tăng dòng định mức MCB chỉ để tránh nhảy khi khởi động, vì dây dẫn có thể không còn được bảo vệ đúng.
MCB và MCCB khác nhau khi chọn nguồn tổng
Nên xem xét MCCB khi có một hoặc nhiều yêu cầu sau:
- Dòng tải lớn hoặc cần khung dòng lớn;
- Dòng ngắn mạch dự kiến vượt khả năng cắt của MCB;
- Cần chỉnh dòng và thời gian bảo vệ;
- Cần phối hợp chọn lọc với aptomat nhánh;
- Cần phụ kiện báo trạng thái, cắt từ xa hoặc điều khiển động cơ;
- Dùng làm aptomat tổng hoặc bảo vệ đường cấp nguồn quan trọng.
Ví dụ, Schneider EasyPact CVS có các cấu hình MCCB với chỉnh định và dải dòng cho hệ thống phân phối trong công trình. ComPacT NSX có dải bảo vệ đường dây đến 630 A và nhiều lựa chọn bộ bảo vệ, phụ kiện, truyền thông hơn. Việc chọn dòng nào phụ thuộc yêu cầu kỹ thuật và ngân sách, không chỉ dựa vào dòng điện.
Có thể thay MCB bằng MCCB hoặc ngược lại không?
Có thể trong một số trường hợp, nhưng không được thay chỉ vì cùng số ampe.
Trước khi thay, cần đối chiếu tối thiểu:
- Điện áp làm việc và số cực;
- Dòng định mức hoặc dải chỉnh định;
- Khả năng cắt tại đúng điện áp;
- Đặc tuyến và chức năng bảo vệ;
- Khả năng bảo vệ dây dẫn;
- Kích thước, kiểu lắp và đầu nối;
- Phụ kiện và tín hiệu điều khiển;
- Tiêu chuẩn, hồ sơ và yêu cầu của dự án.
Đặc biệt, không nên thay MCCB bằng MCB chỉ để giảm giá nếu vị trí lắp có dòng ngắn mạch cao hoặc cần phối hợp bảo vệ. Ngược lại, dùng MCCB cho một mạch nhánh nhỏ không mặc nhiên làm hệ thống an toàn hơn nếu chỉnh định sai.
Cách chọn khi MCB và MCCB khác nhau
- Xác định dòng tải: tính theo công suất, điện áp, hiệu suất và hệ số công suất của tải.
- Kiểm tra dây dẫn: aptomat phải bảo vệ được dây, không chỉ bảo vệ thiết bị.
- Xác định dòng ngắn mạch dự kiến: khả năng cắt của aptomat phải đủ tại điểm lắp.
- Xem loại tải: chiếu sáng, ổ cắm, động cơ, máy biến áp hay tụ bù có đặc tính khởi động khác nhau.
- Xem yêu cầu vận hành: có cần chỉnh định, cắt từ xa, báo trạng thái hoặc phối hợp chọn lọc hay không.
- Chọn đúng mã: đối chiếu tài liệu kỹ thuật và datasheet của chính mã hàng, không suy từ tên dòng chung.
Ví dụ các dòng Schneider
- Acti9 iC60: MCB lắp thanh DIN, đến 63 A.
- EasyPact CVS: MCCB cho hệ thống phân phối điện, có các cấu hình chỉnh định.
- ComPacT NSX: MCCB bảo vệ đường dây đến 630 A, có nhiều lựa chọn bộ bảo vệ và phụ kiện.
- EasyPact MVS: ACB cho dòng lớn, từ 630 đến 4.000 A theo công bố của Schneider.
Những ví dụ này giúp thấy rõ MCB và MCCB khác nhau theo từng vị trí sử dụng. Các dải trên là ví dụ để hiểu vị trí sản phẩm. Khi mua, vẫn phải kiểm tra datasheet của mã cụ thể vì dòng định mức, Icu/Ics, số cực và bộ bảo vệ có thể khác nhau.
Kết luận
MCB và MCCB khác nhau không chỉ ở kích thước hay số ampe. MCB phù hợp với nhiều mạch nhánh nhỏ, gọn và ít yêu cầu chỉnh định. MCCB phù hợp với nguồn tổng, tải lớn hoặc hệ thống cần khả năng cắt, chỉnh định và phụ kiện cao hơn.
Nếu anh/chị có mã Schneider hoặc BOQ nhưng chưa chắc nên dùng MCB hay MCCB, hãy gửi dòng tải, điện áp, số cực, khả năng cắt và vị trí sử dụng qua Zalo. Tôi sẽ hỗ trợ kiểm tra mã, đối chiếu thông số và báo giá theo đúng nhu cầu.
Xem bảng giá thiết bị điện Schneider hoặc gửi BOQ để nhận báo giá.
Nguồn kỹ thuật: Tài liệu và trang sản phẩm chính thức Schneider Electric cho Acti9 iC60, EasyPact CVS, ComPacT NSX và EasyPact MVS. Thông số cuối cùng phải theo tài liệu kỹ thuật/datasheet của đúng mã thiết bị.
2 bình luận về “MCB và MCCB khác nhau thế nào? Cách chọn đúng”
Bình luận đã đóng.