Chọn cáp điện nhà xưởng không nên bắt đầu bằng câu hỏi “dùng cáp bao nhiêu ly?” hoặc “giá một mét bao nhiêu?”. Trước hết phải xác định tải, chiều dài tuyến, cách lắp đặt, môi trường làm việc và yêu cầu trong hồ sơ kỹ thuật. Nếu cần bắt đầu từ nhóm sản phẩm tổng quát, xem trang cáp điện của An Sơn để đối chiếu loại cáp và gửi BOQ.
Một nhà xưởng thường sử dụng nhiều nhóm cáp: cáp nguồn chính, cáp cấp cho máy, cáp điều khiển, cáp tín hiệu, dây tiếp địa và cáp cho hệ thống an toàn. Nếu BOQ chỉ ghi tên chung chung, nhà cung cấp khó báo đúng mã, còn bộ phận mua hàng khó so sánh các báo giá trên cùng một cơ sở.
Bài viết này giúp nhà thầu điện, công ty M&E, kỹ sư và bộ phận mua hàng chuẩn hóa danh mục trước khi hỏi giá. Việc chọn loại và tiết diện chính thức vẫn phải theo thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng và xác nhận của người phụ trách kỹ thuật.
Đã có danh sách cáp? Gửi Excel, PDF, ảnh chụp hoặc BOQ tại trang Gửi BOQ/RFQ – Nhận báo giá vật tư điện. An Sơn sẽ kiểm tra quy cách, nguồn hàng, giá và ngày giao dự kiến trước khi phản hồi.
Cáp điện nhà xưởng gồm những nhóm nào?
Nhà xưởng không dùng một loại cáp cho mọi vị trí. Danh mục thực tế phụ thuộc sơ đồ cấp điện, loại máy, hệ thống điều khiển, điều kiện lắp đặt và yêu cầu của từng dự án.
| Nhóm cáp thường gặp | Chức năng | Thông tin cần làm rõ |
|---|---|---|
| Cáp nguồn chính và cáp động lực | Cấp điện từ trạm hoặc tủ tổng đến tủ phân phối, máy và thiết bị | Điện áp, dòng thiết kế, số lõi, tiết diện, chiều dài, cách lắp đặt |
| Cáp điều khiển | Truyền tín hiệu điều khiển giữa tủ và thiết bị | Số lõi, tiết diện, có hoặc không có màn chắn, cấp điện áp |
| Cáp tín hiệu và truyền thông | Kết nối cảm biến, đo lường hoặc hệ thống điều khiển | Chuẩn tín hiệu, chống nhiễu, cấu trúc cáp và yêu cầu của thiết bị |
| Dây hoặc cáp tiếp địa | Nối đất bảo vệ và liên kết đẳng thế theo thiết kế | Vật liệu, tiết diện, màu nhận biết, cách đi dây |
| Cáp cho hệ thống khẩn cấp | Cấp nguồn cho tải phải duy trì hoặc đáp ứng yêu cầu về cháy | Tiêu chuẩn, thời gian duy trì, FR/FRT/LSHF và hồ sơ thử nghiệm |
| Cáp có bảo vệ cơ học | Dùng tại tuyến có yêu cầu về va đập hoặc điều kiện chôn, đặt đặc biệt | Kiểu giáp, vật liệu giáp, vỏ ngoài và môi trường lắp đặt |
CADIVI hiện công bố riêng các nhóm dây và cáp điện lực, cáp điều khiển, cáp chống cháy và cáp chậm cháy. Tên nhóm chỉ giúp khoanh vùng sản phẩm; mã cuối cùng vẫn phải đối chiếu catalogue và hồ sơ dự án.
Sáu dữ liệu cần có trước khi chọn cáp điện nhà xưởng
1. Nguồn điện và đặc tính tải
Cần biết nguồn một pha hay ba pha, điện áp sử dụng, công suất, dòng làm việc và đặc tính khởi động. Động cơ, biến tần, lò điện, máy hàn và tải điện tử có đặc tính khác nhau; không nên quy đổi tất cả về một con số kW rồi chọn cáp theo kinh nghiệm.
2. Chiều dài của từng tuyến cáp
Cùng một tải nhưng tuyến 20 m và tuyến 200 m có thể cần phương án khác nhau do độ sụt áp. Với động cơ hoặc tải có dòng khởi động lớn, còn phải kiểm tra điện áp trong thời gian khởi động.
Nếu đang kiểm tra sơ bộ, xem thêm bài cách chọn tiết diện cáp theo tải, chiều dài và độ sụt áp.
3. Phương pháp lắp đặt
Cáp đặt trên thang máng thông thoáng, đi trong ống, chôn đất hoặc đi chung nhiều mạch sẽ có điều kiện tản nhiệt khác nhau. Nhiệt độ môi trường, số mạch đi sát nhau và khả năng thông gió đều ảnh hưởng đến dòng cho phép sau hiệu chỉnh.
Vì vậy, một bảng tra dòng điện không thể áp dụng nguyên xi cho mọi nhà xưởng.
4. Môi trường vận hành
Cần xác định tuyến cáp có tiếp xúc nước, dầu, hóa chất, ánh nắng, nhiệt độ cao, rung động hoặc nguy cơ va đập hay không. Yêu cầu về vỏ, giáp bảo vệ và phương án thi công phải xuất phát từ điều kiện thực tế, không chỉ từ giá mua.
5. Yêu cầu về cháy và duy trì nguồn
Cáp chậm cháy, cáp chống cháy và cáp ít khói không halogen không phải ba tên gọi thay thế cho nhau. Ví dụ, CADIVI mô tả dòng CXV/FR 0,6/1 kV cho các hệ thống được thiết kế cần duy trì nguồn khi có hỏa hoạn. Dự án phải ghi rõ tiêu chuẩn, cấu tạo và chứng từ cần cung cấp; không nên chỉ ghi “cáp chống cháy”.
6. Tiêu chuẩn và hồ sơ phê duyệt
BOQ cần bám bản vẽ, chỉ dẫn kỹ thuật, danh sách thương hiệu được duyệt và yêu cầu CO/CQ hoặc thử nghiệm. Nếu muốn đề xuất hàng tương đương, phải so sánh trên cùng cấp điện áp, cấu tạo, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng, sau đó trình người có thẩm quyền chấp thuận.
CV, CVV, CXV hay cáp có giáp: chọn theo hồ sơ nào?
Các ký hiệu này thể hiện cấu tạo khác nhau, không chỉ là tên thương mại.
| Ký hiệu thường gặp | Cách hiểu sơ bộ | Cần kiểm tra trước khi mua |
|---|---|---|
| CV | Ruột đồng, cách điện PVC | Cấp điện áp, tiết diện, màu và cách lắp đặt |
| CVV | Ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC | Số lõi, tiết diện, cấp điện áp và điều kiện tuyến cáp |
| CXV | Ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC | Số lõi, tiết diện, cấp điện áp và yêu cầu thiết kế |
| Cáp có giáp | Có thêm lớp bảo vệ cơ học bằng băng hoặc sợi kim loại | Kiểu giáp, vật liệu giáp, cấu hình một lõi hay nhiều lõi |
| Cáp điều khiển có màn chắn | Có lớp màn chắn để đáp ứng yêu cầu chống nhiễu của hệ thống | Số lõi, tiết diện, kiểu màn chắn và chuẩn tín hiệu |
CVV và CXV không nên tự đổi qua lại chỉ vì một loại đang có sẵn hoặc rẻ hơn. Xem phần so sánh chi tiết tại bài CVV và CXV khác nhau thế nào.
Với tuyến có giáp, cần đọc đủ ký hiệu thay vì chỉ ghi “cáp ngầm”. Có thể tham khảo thêm cách phân biệt DSTA, DATA, SWA và AWA.
Cách ghi một dòng BOQ cáp điện đủ để báo giá
Không nên ghi:
Cáp đồng 4 × 35 – 500 m
Cách ghi trên còn thiếu loại cách điện, vỏ, điện áp, thương hiệu được duyệt và yêu cầu giao hàng. Một dòng BOQ rõ hơn có thể trình bày như sau:
| Hạng mục | Nội dung ví dụ |
|---|---|
| Tên và cấu tạo | Cáp điện lực ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC |
| Ký hiệu | CXV 0,6/1 kV |
| Số lõi và tiết diện | 4 × 35 mm² |
| Thương hiệu | CADIVI hoặc thương hiệu đã được phê duyệt |
| Số lượng | 520 m, gồm hai đoạn liên tục 260 m |
| Nơi giao | Ghi rõ nhà máy, công trình hoặc kho nhận hàng |
| Thời điểm cần | Ghi ngày cần giao hoặc kế hoạch giao từng đợt |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT; CO/CQ hoặc hồ sơ khác nếu dự án yêu cầu |
Đây chỉ là ví dụ về cách trình bày, không phải chỉ định kỹ thuật cho một công trình cụ thể.
Nếu danh mục dài, nên tách mỗi quy cách thành một dòng và thêm cột chiều dài từng đoạn. Việc này giúp kiểm tra khả năng đóng gói, chọn tang cáp, tính đầu thừa và lập kế hoạch giao hàng.
Báo giá cáp điện nhà xưởng phụ thuộc những yếu tố nào?
Giá mỗi mét chỉ là một phần của chi phí mua. Báo giá thực tế còn phụ thuộc:
- Mã và cấu tạo cáp.
- Thương hiệu được phê duyệt.
- Tổng số mét và chiều dài từng đoạn.
- Hàng có sẵn hay phải đặt sản xuất.
- Địa điểm giao, loại xe, bốc dỡ và số đợt giao.
- Thời điểm chốt đơn và hiệu lực báo giá.
- Điều kiện thanh toán.
- VAT, CO/CQ và hồ sơ dự án.
Khi so sánh hai báo giá, nên so tổng chi phí giao đúng hàng đến nơi cần nhận, không chỉ so phần trăm chiết khấu hoặc đơn giá chưa gồm vận chuyển.
Khách hàng dùng CADIVI có thể tham khảo bảng giá cáp điện CADIVI 2026 để lập dự toán ban đầu. Giá đặt hàng vẫn cần kiểm tra lại theo đúng BOQ và thời điểm mua.
Bảy lỗi thường làm BOQ cáp điện nhà xưởng phải báo lại
- Chọn tiết diện chỉ theo công suất máy, chưa kiểm tra dòng tải, chiều dài và cách lắp đặt.
- Ghi “cáp 4 × 35” nhưng thiếu CVV hay CXV, cấp điện áp và thương hiệu.
- Tự đổi CVV sang CXV, đổi đồng sang nhôm hoặc thay số lõi để giảm giá khi chưa được duyệt.
- Ghi chung “cáp chống cháy” nhưng thiếu tiêu chuẩn và yêu cầu FR, FRT hoặc LSHF.
- Chỉ ghi tổng số mét, không ghi các đoạn cáp liên tục cần cắt.
- So giá theo mét nhưng bỏ qua giao hàng, bốc dỡ, VAT và hồ sơ.
- Chốt tiến độ với công trình trước khi xác nhận tồn kho và ngày giao.
Làm rõ các điểm trên trước khi hỏi giá thường nhanh hơn việc nhận một báo giá sớm nhưng phải sửa nhiều lần.
Checklist gửi yêu cầu báo giá cáp điện nhà xưởng
Trước khi gửi RFQ, hãy kiểm tra:
- ☐ File BOQ, Excel, PDF hoặc ảnh chụp đọc rõ.
- ☐ Tên hãng, mã hoặc cấu tạo cáp đầy đủ.
- ☐ Số lõi, tiết diện và cấp điện áp.
- ☐ Tổng chiều dài và chiều dài từng đoạn liên tục.
- ☐ Tiêu chuẩn, yêu cầu về cháy, chống nhiễu hoặc giáp bảo vệ.
- ☐ Địa điểm giao và điều kiện xuống hàng.
- ☐ Ngày cần hàng và số đợt giao.
- ☐ Yêu cầu VAT, CO/CQ và hồ sơ dự án.
- ☐ Điều kiện thanh toán và thời hạn cần nhận báo giá.
- ☐ Tên, số điện thoại/Zalo và đơn vị liên hệ.
Xem hướng dẫn đầy đủ tại bài báo giá cáp điện cần cung cấp những thông tin gì.
An Sơn xử lý BOQ cáp điện nhà xưởng như thế nào?
- Nhận danh mục: kiểm tra mã, quy cách, số lượng, địa điểm và thời gian cần hàng.
- Làm rõ phần còn thiếu: hỏi lại các dòng chưa đủ cấu tạo, đơn vị tính, chiều dài đoạn hoặc yêu cầu chứng từ.
- Kiểm tra nguồn hàng: xác nhận tình trạng hàng và ngày giao dự kiến trước khi cam kết.
- Gửi báo giá: ghi rõ sản phẩm, VAT, vận chuyển, thanh toán, hiệu lực và hồ sơ kèm theo.
- Xác nhận đơn hàng: thống nhất lại mã, số lượng, lịch giao và chứng từ trước khi thực hiện.
An Sơn cung ứng cáp theo BOQ cho nhà thầu M&E, công trình và nhà máy tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh phía Nam. Cáp điện là một trong các nhóm hàng An Sơn tiếp nhận báo giá; CADIVI là thương hiệu đang có nhiều tài liệu tra cứu trên website.
Câu hỏi thường gặp
Máy ba pha nên dùng cáp điện bao nhiêu mm²?
Chưa thể kết luận chỉ từ công suất máy. Cần có điện áp, dòng làm việc, hệ số công suất, hiệu suất, đặc tính khởi động, chiều dài tuyến, cách lắp đặt, nhiệt độ, số mạch đi chung và thiết bị bảo vệ. Tiết diện cuối cùng phải được người phụ trách kỹ thuật xác nhận.
Có thể đổi CVV sang CXV khi báo giá không?
Không nên tự đổi. Hai loại có vật liệu cách điện và đặc tính khác nhau. Chỉ đề xuất thay thế khi hồ sơ cho phép, đã đối chiếu đầy đủ thông số và có phê duyệt của bên có thẩm quyền.
Chưa có file Excel, gửi ảnh BOQ được không?
Được, nếu ảnh đọc rõ mã, quy cách, số lượng và đơn vị tính. Với danh mục dài hoặc nhiều phương án, file Excel sẽ thuận tiện hơn để kiểm tra và hạn chế bỏ sót.
Vì sao báo giá cáp chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn?
Giá và khả năng giao phụ thuộc mã hàng, số lượng, nguồn hàng, địa điểm giao và chính sách tại thời điểm chốt. Vì vậy cần xem thời hạn ghi trên báo giá và xác nhận lại trước khi đặt hàng.
An Sơn có tự thay đổi thiết kế để giảm giá không?
Không. An Sơn có thể hỗ trợ kiểm tra cách ghi quy cách, tra mã và lập phương án so sánh khi hồ sơ cho phép. Mọi thay đổi ảnh hưởng thiết kế phải được kỹ sư hoặc bên có thẩm quyền phê duyệt.
Gửi BOQ cáp điện nhà xưởng để nhận báo giá
Anh/chị có thể gửi file Excel, PDF, ảnh chụp BOQ hoặc danh sách cáp cần mua. Vui lòng kèm số lượng, địa điểm giao, ngày cần hàng và yêu cầu VAT/CO/CQ. An Sơn sẽ kiểm tra thông tin, nguồn hàng, giá và ngày giao dự kiến trước khi báo.
Phạm Thành Long – Công ty Cổ phần Phát triển An Sơn
Hotline/Zalo: 0913 782 179
Gửi tệp trực tiếp: Gửi BOQ/RFQ – Nhận báo giá vật tư điện
Có BOQ cáp điện cần báo giá?
Gửi Excel hoặc PDF gồm quy cách, tiết diện, số mét, yêu cầu chứng từ và địa điểm giao. An Sơn kiểm tra nguồn, giá và thời gian giao qua một đầu mối.
