Đèn LED downlight âm trần MPE là nhóm đèn lắp chìm, tập trung ánh sáng và có nhiều lựa chọn về công suất, viền, màu sáng, góc chiếu và kích thước lỗ khoét. Bảng giá MPE 05/2026 liệt kê các nhóm DLT2, DLV2, DLB2, DLT, DLV, DLB, DLE, DLC, DLF, DLF2, DL65, DLA và các phiên bản chuyên dụng khác.
Nếu bạn đang chọn theo nhu cầu chung thay vì theo riêng thương hiệu MPE, xem hướng dẫn chọn đèn LED âm trần / downlight theo lỗ khoét, công suất, màu ánh sáng và vị trí lắp.
Bài viết này chỉ trình bày nhóm downlight âm trần. Không trộn với panel âm trần MPE, panel ốp nổi hay downlight ốp nổi.
Các nhóm downlight âm trần MPE
| Series | Dải/đặc điểm chính | Ứng dụng lựa chọn |
|---|---|---|
| DLT2 / DLV2 / DLB2 | 5W, 7W, 9W, 12W; viền trắng, vàng, bạc | Trang trí, nhiều CCT và bản 3 màu |
| DLT / DLV / DLB | 5W–12W; hiệu suất khoảng 110 lm/W | Downlight phổ thông theo màu viền |
| DLE | 6W, 7W, 9W, 12W, 18W | Thiết kế 2 trong 1, có thể lắp âm hoặc dùng khung nổi |
| DLC | 6W–24W, hiệu suất 120 lm/W | Nhiều công suất, bản 3 màu |
| DLF / DLF2 | 7W–40W | Nhóm công suất cao hơn, lựa chọn góc chiếu |
| DL65 | 7W–30W, IP65 | Vị trí cần khả năng chống ẩm và bụi |
| DLA | 12W, 20W, 35W, 50W | Điều chỉnh hướng sáng, góc chiếu hẹp |
Model và giá tham khảo
| Model đại diện | Công suất | Quang thông | Lỗ khoét | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| DLT2-5T / 5V / 5N | 5W | 525 lm | Ø74 mm | 135.300 VNĐ |
| DLT2-7T / 7V / 7N | 7W | 735 lm | Ø80 mm | 142.700 VNĐ |
| DLC-6/3C | 6W | 720 lm | Ø90 mm | 172.600 VNĐ |
| DLF2-20T / 20N | 20W | 1.800 lm | Ø150 mm | 275.600 VNĐ |
| DL65-20V | 20W | 1.800 lm | Ø115 mm | 1.244.300 VNĐ |
| DLA-20T / 20N / 20V | 20W | 1.740 lm | Ø112 mm | 880.800 VNĐ |
Giá tham khảo theo bảng giá MPE 05/2026, có thể thay đổi theo phiên bản, số lượng và chính sách. Hãy gửi mã đầy đủ để nhận báo giá xác nhận.

Cách chọn lỗ khoét cho đèn LED downlight âm trần MPE
Đường kính thân đèn và đường kính lỗ khoét là hai thông số khác nhau. Ví dụ DLT2 5W có thân Ø110 × 35 mm nhưng lỗ khoét Ø74 mm; DLT2 12W có thân Ø140 × 35 mm và lỗ khoét Ø105 mm. Khi thay đèn cũ, nên đo trực tiếp lỗ khoét và chiều sâu trần trước khi chọn model.
Chọn viền và màu cho đèn LED downlight âm trần MPE
DLT/DLT2 dùng viền trắng, DLV/DLV2 dùng viền vàng và DLB/DLB2 dùng viền bạc. Hậu tố T thường là trắng 6000–6500K, N là trung tính 4000–4500K, V là vàng 2800–3200K; hậu tố /3C cho ba chế độ màu. Ghi đủ series, công suất, hậu tố CCT và loại viền trong yêu cầu mua hàng.
Chọn góc chiếu cho đèn LED downlight âm trần MPE
Các dòng phổ thông có góc chiếu rộng khoảng 110°, trong khi DLF, DL65 hoặc DLA hướng đến chùm sáng tập trung hơn. Với khu vực ẩm hoặc nhiều bụi, ưu tiên model có cấp bảo vệ phù hợp như DL65 IP65. Không suy rộng IP65 cho toàn bộ downlight MPE.
Phân biệt đèn LED downlight âm trần MPE với panel âm trần
Downlight thường có thân sâu hơn, chóa hoặc bộ phận định hướng chùm sáng; panel âm trần có mặt phát sáng phẳng và rộng. Hai nhóm có thể cùng công suất nhưng khác lỗ khoét, kích thước thân và phân bố ánh sáng, nên không thay thế chỉ dựa trên watt.
7 bước chọn đèn LED downlight âm trần MPE
- Đo lỗ khoét thực tế: đo đường kính tại nhiều vị trí và kiểm tra chiều sâu khoảng trần.
- Xác định công suất: cân đối diện tích, chiều cao trần và độ sáng mong muốn.
- Chọn series: so sánh DLT, DLC, DLF, DL65 hoặc DLA theo công năng.
- Chọn góc chiếu: góc rộng cho chiếu sáng chung; góc hẹp phù hợp tạo điểm nhấn.
- Chọn màu ánh sáng: vàng tạo cảm giác ấm, trung tính cân bằng, trắng hỗ trợ quan sát rõ.
- Kiểm tra môi trường: khu vực ẩm hoặc bụi cần model có cấp bảo vệ phù hợp.
- Chốt mã đầy đủ: ghi series, công suất, màu sáng, kích thước lỗ khoét và số lượng.
Đèn LED downlight âm trần MPE nên được chọn theo lỗ khoét thực tế trước khi so sánh giá.
Lắp đặt và bảo dưỡng an toàn
Đèn LED downlight âm trần MPE cần khoảng trần đủ sâu và lỗ khoét đúng kích thước. Trước khi thi công phải ngắt nguồn, kiểm tra dây dẫn, driver và vị trí xương trần. Tai cài phải giữ chắc nhưng không làm nứt tấm trần. Không phủ vật liệu cách nhiệt lên driver nếu hướng dẫn sản phẩm không cho phép. Khi vệ sinh, để đèn nguội và dùng khăn mềm khô; nếu đèn chớp hoặc nóng bất thường, hãy ngắt điện và nhờ kỹ thuật kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp
Có thể lắp đèn mới vào lỗ khoét cũ không?
Có thể nếu đường kính lỗ khoét, chiều sâu trần và khoảng trống cho driver phù hợp. Không nên chỉ so sánh công suất vì các series có kích thước khác nhau.
Khi nào nên chọn DL65?
Dòng DL65 phù hợp nơi cần khả năng chống ẩm và bụi cao hơn. Tuy nhiên vẫn phải đối chiếu cấp bảo vệ, vị trí lắp và hướng dẫn kỹ thuật của đúng model.
Tham khảo thêm tại website chính thức MPE. Thông số và giá cần xác nhận theo catalogue và thời điểm đặt hàng.
Mẫu đang có tại An Sơn
- DLT2-5T – Downlight 5W trắng
- DLT2-7T – Downlight 7W trắng
- DLC-6/3C – Downlight 6W 3 màu
- DLF2-20T – Downlight 20W trắng
Yêu cầu báo giá đèn LED downlight âm trần MPE
Hãy gửi model, công suất, màu sáng, màu viền, kích thước lỗ khoét, số lượng và địa điểm giao. Xem thêm thiết bị điện MPE hoặc gửi danh sách RFQ để An Sơn kiểm tra hàng và báo giá.