Đèn LED bán nguyệt MPE là bộ đèn liền thân có bề mặt phát sáng rộng, gồm các dòng BN thân nhôm hoặc nhựa, BN oval, BN2 và BN3. Công suất trải từ 9W đến 60W, phù hợp hành lang, phòng ở, cửa hàng, khu phụ trợ và nhiều không gian cần ánh sáng phân bố đều.
Bài viết này chỉ đề cập đến bộ đèn LED bán nguyệt hoàn chỉnh, không gộp chung với bóng LED tube hoặc máng đèn MPE.
Các series LED bán nguyệt MPE
| Series | Đặc điểm | Công suất |
|---|---|---|
| BN Oval | Mặt phát sáng oval, hiệu suất 120 lm/W | 40W, 48W, 60W |
| BN thân nhôm | Thân nhôm, có bản một màu, 3 màu hoặc cảm biến | 9W, 18W, 36W |
| BN thân nhựa | Nhẹ, bề mặt phát sáng rộng | 18W, 36W, 50W |
| BN2 | Thân nhựa, lựa chọn trắng/vàng | 18W, 36W, 48W |
| BN3 | Thân nhôm thanh mảnh | 18W, 36W |
Model BN Oval và giá tham khảo
| Model | Công suất | Quang thông | Kích thước | Giá |
|---|---|---|---|---|
| BN-40T | 40W | 4.800 lm | 1.200 × 60 × 30 mm | 284.300 VNĐ |
| BN-48T | 48W | 5.760 lm | 1.200 × 60 × 30 mm | 289.600 VNĐ |
| BN-60T | 60W | 7.200 lm | 1.200 × 85 × 30 mm | 349.600 VNĐ |
BN thân nhôm: một màu, 3C và cảm biến
| Model | Công suất | Quang thông | Kích thước | Giá |
|---|---|---|---|---|
| BN-9T/N/V | 9W | 900 lm | 300 × 74 × 24 mm | 143.300 VNĐ |
| BN-9/3C | 9W | 900 lm | 300 × 74 × 24 mm | 172.100 VNĐ |
| BN-9T/MS | 9W | 900 lm | 300 × 74 × 24 mm | 253.100 VNĐ |
| BN-18/3C | 18W | 1.800 lm | 600 × 74 × 24 mm | 207.400 VNĐ |
| BN-36/3C | 36W | 3.600 lm | 1.200 × 74 × 24 mm | 334.900 VNĐ |
BN thân nhựa, BN2 và BN3
| Model | Công suất | Quang thông | Giá |
|---|---|---|---|
| BN-18T/N/V | 18W | 1.800 lm | 125.400 VNĐ |
| BN-36T/N/V | 36W | 3.600 lm | 196.700 VNĐ |
| BN-50T | 50W | 5.000 lm | 293.100 VNĐ |
| BN2-48T | 48W | 4.800 lm | 289.600 VNĐ |
| BN3-18T/V | 18W | 2.000 lm | 167.200 VNĐ |
| BN3-36T/V | 36W | 4.000 lm | 262.200 VNĐ |
Giá tham khảo theo bảng giá MPE 05/2026, có thể thay đổi theo thân đèn, CCT, phiên bản cảm biến và số lượng.
Cách chọn công suất và chiều dài
Mẫu 9W dài khoảng 300 mm phù hợp vị trí nhỏ; 18W dài 600 mm; nhóm 36–60W thường dài 1.200 mm. So sánh thêm quang thông: cùng chiều dài 1,2m nhưng BN-36, BN-48 và BN-60 cho lượng sáng khác nhau.
Chọn thân nhôm hay nhựa
Thân nhôm cứng cáp và hỗ trợ tản nhiệt; thân nhựa nhẹ, dễ lắp và có giá cạnh tranh. BN3 là lựa chọn thân nhôm thanh mảnh, còn BN Oval ưu tiên bề mặt chiếu sáng lớn. Chọn theo môi trường và yêu cầu cơ khí thay vì chỉ dựa trên watt.
Chọn màu sáng và tính năng
Hậu tố T là trắng 6000–6500K, N là trung tính 4000–4500K, V là vàng 2800–3200K; /3C là ba màu. Hậu tố /MS chỉ phiên bản cảm biến chuyển động, cần xác nhận vị trí và logic hoạt động trước khi đặt.
7 bước chọn đèn LED bán nguyệt MPE
- Đo chiều dài vị trí lắp đặt.
- Xác định độ rọi và phạm vi cần chiếu sáng.
- Chọn công suất 9W, 18W, 36W, 48W hoặc 60W.
- Chọn thân nhôm, nhựa hoặc nhôm–nhựa phù hợp.
- Chốt ánh sáng trắng, trung tính, vàng hoặc ba màu.
- Kiểm tra nhu cầu cảm biến chuyển động.
- Đối chiếu model, số lượng và điều kiện bảo hành.
Đèn LED bán nguyệt MPE phù hợp hành lang, nhà xe, cầu thang và khu phụ trợ cần dải sáng dài. Khi bố trí nhiều đèn, khoảng cách phải được kiểm tra để tránh vùng tối và độ sáng không đồng đều.
Lắp đặt và bảo trì
Trước khi lắp đèn LED bán nguyệt MPE, phải cô lập nguồn và kiểm tra bề mặt bắt vít. Không dùng phiên bản trong nhà tại khu vực có nước tạt nếu model không công bố cấp bảo vệ phù hợp.
Định kỳ vệ sinh tán quang và kiểm tra hiện tượng nhấp nháy, đổi màu hoặc quá nhiệt. Danh mục đèn LED bán nguyệt MPE có thể đối chiếu trên website chính thức của MPE.
Câu hỏi thường gặp
Đèn LED bán nguyệt MPE 3C hoạt động thế nào?
Phiên bản 3C chuyển giữa ba màu ánh sáng theo thao tác bật tắt nguồn; cần xác nhận đúng mã /3C khi đặt.
Đèn LED bán nguyệt MPE cảm biến dùng ở đâu?
Phiên bản /MS phù hợp khu vực cần tự động bật khi phát hiện chuyển động, nhưng phải kiểm tra vùng cảm biến thực tế.
Mẫu đang có tại An Sơn
- BN-18/3C – Bán nguyệt 18W 3 màu
- BN-36/3C – Bán nguyệt 36W 3 màu
- BN-9T/MS – Bán nguyệt 9W cảm biến
- BN3-18T – Bán nguyệt 18W trắng
Yêu cầu báo giá LED bán nguyệt MPE
Hãy gửi model, công suất, chiều dài, vật liệu thân, màu sáng, số lượng và địa điểm giao hàng. Xem thêm thiết bị điện MPE hoặc gửi danh sách RFQ để An Sơn kiểm tra hàng và báo giá.
